↩
← Quay lại kế hoạch
Đề Bài:
Con hãy chọn từ thích hợp cho sẵn trong khung bên dưới và nắn nót điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nhé!
Từ vựng gợi ý:
| Monday | school | afternoon | Saturday | morning |
Every week, I have got a busy schedule. On (1)__________________ morning, I wake up early and go to (2)__________________. I study English and sports in the (3)__________________. My favorite day is (4)__________________ because I don't go to school. On Saturday (5)__________________, I ride my bike in the park with my dad. Time flies fast!
✂️ Kéo cắt đáp án dành cho Ba Tùng ✂️
🔑 ĐÁP ÁN & HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
-
(1) Monday
(Ngày Thứ Hai)
-> Khởi đầu tuần học tập bận rộn mới.
-
(2) school
(Trường học)
-> Địa điểm bé đến lớp tích lũy kiến thức từ sáng.
-
(3) afternoon
(Buổi chiều)
-> Khoảng thời gian học các môn phụ khóa học thao.
-
(4) Saturday
(Ngày Thứ Bảy)
-> Ngày nghỉ học yêu thích cuối tuần của trẻ nhỏ.
-
(5) morning
(Buổi sáng)
-> Khoảng thời gian đạp xe dạo công viên cùng bố ngày thứ Bảy.