↩
← Quay lại kế hoạch
Đề Bài:
Con hãy chọn từ thích hợp cho sẵn trong khung bên dưới và nắn nót điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nhé!
Từ vựng gợi ý:
| stand up | sit down | open | write | close |
My English teacher is very nice. When she enters the classroom, we (1)__________________ to greet her. She says: 'Please (2)__________________ on your chairs. Now, (3)__________________ your English books to page five. Let's (4)__________________ these new words in your notebooks.' At the end of the lesson, we (5)__________________ our books. Learning is fun!
✂️ Kéo cắt đáp án dành cho Ba Tùng ✂️
🔑 ĐÁP ÁN & HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
-
(1) stand up
(Đứng dậy chào)
-> Hành động đứng nghiêm chỉnh chào đón giáo viên vào lớp.
-
(2) sit down
(Ngồi xuống ghế)
-> Mệnh lệnh ổn định vị trí ngồi học của cô giáo.
-
(3) open
(Mở trang sách)
-> Mở sách học bài trang số 5 "open your books".
-
(4) write
(Ghi chép từ)
-> Hành động viết từ mới nắn nót vào vở tập viết.
-
(5) close
(Đóng gấp sách)
-> Cất gấp sách vở gọn gàng sau khi tan học.