↩
← Quay lại kế hoạch
Đề Bài:
Con hãy chọn từ thích hợp cho sẵn trong khung bên dưới và nắn nót điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nhé!
Từ vựng gợi ý:
| bedroom | bed | pillow | bathroom | mirror |
This is my quiet (1)__________________. I have a comfortable white (2)__________________ to sleep on. Every night, I hug my soft grey (3)__________________. Next to my bedroom, there is a clean (4)__________________. I can see myself in the big (5)__________________ on the wall. It is time to sleep!
✂️ Kéo cắt đáp án dành cho Ba Tùng ✂️
🔑 ĐÁP ÁN & HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
-
(1) bedroom
(Phòng ngủ)
-> Không gian yên tĩnh dùng để ngủ hàng đêm.
-
(2) bed
(Giường ngủ)
-> Nơi ngả lưng êm ái màu trắng.
-
(3) pillow
(Chiếc gối ôm)
-> Vật dụng mềm mại màu xám dùng để ôm khi ngủ.
-
(4) bathroom
(Nhà tắm)
-> Căn phòng tiện ích sạch sẽ bên cạnh phòng ngủ.
-
(5) mirror
(Tấm gương soi)
-> Vật dụng trên tường giúp soi rõ bản thân "see myself".