↩
← Quay lại kế hoạch
Đề Bài:
Con hãy chọn từ thích hợp cho sẵn trong khung bên dưới và nắn nót điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nhé!
Từ vựng gợi ý:
| table | window | clock | mat | next to |
Today is Monday morning. I sit at my study (1)__________________. It is next to a large (2)__________________, so I can see the beautiful garden. On the wall, the white (3)__________________ says it is seven o'clock. A clean blue (4)__________________ is placed (5)__________________ the door. I am ready for school!
✂️ Kéo cắt đáp án dành cho Ba Tùng ✂️
🔑 ĐÁP ÁN & HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
-
(1) table
(Chiếc bàn học)
-> Nơi bé ngồi học tập vào sáng thứ Hai.
-
(2) window
(Cửa sổ lớn)
-> Vị trí nhìn ra ngoài sân vườn xanh mát.
-
(3) clock
(Đồng hồ treo tường)
-> Thiết bị thông báo thời gian "says it is seven o'clock".
-
(4) mat
(Thảm lau chân)
-> Đồ dùng màu xanh dương sạch sẽ đặt ở cửa.
-
(5) next to
(Bên cạnh)
-> Giới từ xác định vị trí của thảm so với cửa ra vào.