Week 3 • Day 5

PHỦ ĐỊNH (HAVE GOT) & EMOTIONS

Học cùng TeacherPapa nhé!

😊

TeacherPapa: "Chào Sumo yêu! Hôm nay Ba Tùng sẽ hướng dẫn con cách nói phủ định không có gì đó với 'haven't got' và 'hasn't got', đồng thời học các từ vựng mô tả cảm xúc cực kỳ thú vị như happy, sad, angry, scared... Con hãy tự tin biểu lộ cảm xúc cùng Ba Tùng nhé!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Bé hãy nhấn vào từ để nghe và nhắc lại thật to nhé:

Haven't got /ˈhævənt ɡɑt/ Không có (phủ định - I/You/We/They)
Hasn't got /ˈhæzənt ɡɑt/ Không có (phủ định - He/She/It)
Happy /ˈhæpi/ Vui vẻ / Hạnh phúc
Sad /sæd/ Buồn bã
Angry /ˈæŋɡri/ Tức giận / Giận dữ
Scared /skɛrd/ Sợ hãi / Lo sợ
Tired /taɪərd/ Mệt mỏi
Sleepy /ˈslipi/ Buồn ngủ
Boy /bɔɪ/ Cậu bé / Bé trai
Girl /ɡərl/ Cô bé / Bé gái
Man /mæn/ Người đàn ông
Woman /ˈwʊmən/ Người phụ nữ

🎯 Thử thách cho bé

Sumo nhận diện các cảm xúc: vui (happy), buồn (sad), tức giận (angry), sợ hãi (scared) trong tranh
Sumo nói to xem hôm nay bé cảm thấy thế nào (happy / tired / sleepy)
Sumo chỉ đúng cậu bé (boy) đang cười lớn và cô bé (girl) đang ngủ say
Sumo tự tin trả lời: "Has your family got a dog?" bằng câu hoàn chỉnh

📖 Các câu mẫu cho bé

I don't have a big dog. Con không có một chú chó lớn.
🔊
She doesn't have a sister. Chị ấy không có chị hay em gái.
🔊
The little girl is very happy. Cô bé nhỏ đang rất vui vẻ.
🔊
The tall man is angry. Người đàn ông cao lớn đang tức giận.
🔊
The tired boy is sleepy. Cậu bé mệt mỏi đang buồn ngủ.
🔊
Is the woman sad or scared? Người phụ nữ buồn bã hay đang sợ hãi thế con?
🔊
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Chúng mình cùng luyện hỏi đáp mẫu câu phủ định sở hữu và cảm xúc nhé!

Hỏi Do you have a brother? 🔊 Con có anh hay em trai không thế?
Đáp No, I don't have a brother. I have a sister. 🔊 Dạ không, con không có anh trai. Con có một người chị/em gái ạ.
Hỏi Does she have a pet? 🔊 Chị ấy có thú cưng nuôi trong nhà không con?
Đáp No, she doesn't have a pet. 🔊 Dạ không, chị ấy không có thú cưng nuôi trong nhà ạ.
Hỏi How is the boy? 🔊 Cậu bé đang cảm thấy như thế nào thế con?
Đáp The boy is happy. He is not sad. 🔊 Dạ cậu bé đang vui vẻ. Cậu ấy không buồn bã ạ.

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tự tin nói phủ định anh trai: "I don't have a brother." 🔊
Sumo tự tin nói phủ định thú cưng của chị: "She doesn't have a pet." 🔊
Sumo tự tin mô tả tâm trạng vui vẻ: "The boy is happy." 🔊
Sumo tự tin mô tả người đàn ông buồn bã: "The man is sad." 🔊
✍️

3. READING & WRITING

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn câu hỏi và chép lại câu trả lời vào vở thật đẹp nhé (Cặp viết khớp hoàn toàn với Session 2):

Cặp 1: Luyện viết hỏi đáp phủ định sở hữu
Do you have a brother? (Con có anh trai không?)
No, I don't have a brother. I have a sister. (Dạ không, con không có anh trai. Con có chị/em gái ạ.)
Cặp 2: Luyện viết hỏi đáp về cảm xúc cậu bé
How is the boy? (Cậu bé như thế nào?)
The boy is happy. He is not sad. (Dạ cậu bé đang vui vẻ. Cậu ấy không buồn ạ.)
Sumo đã hoàn thành bài viết Ngày 5 thật đẹp rồi! 🌟