↩
← Quay lại kế hoạch
Đề Bài:
Con hãy chọn từ thích hợp cho sẵn trong khung bên dưới và nắn nót điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nhé!
Từ vựng gợi ý:
| teacher | writing | blackboard | pencil | ruler |
Today is Monday. I am in my English classroom. The (1)__________________ is standing in front of the class. She is (2)__________________ clean letters on the big (3)__________________. I take my yellow (4)__________________ and my long (5)__________________ out of my bag. I want to write a beautiful sentence!
✂️ Kéo cắt đáp án dành cho Ba Tùng ✂️
🔑 ĐÁP ÁN & HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
-
(1) teacher
(Cô giáo)
-> Người đứng giảng bài phía trước lớp học.
-
(2) writing
(Đang viết chữ)
-> Hành động ghi bài của giáo viên.
-
(3) blackboard
(Bảng đen)
-> Nơi cô giáo viết chữ lên cho học sinh quan sát.
-
(4) pencil
(Bút chì)
-> Đồ dùng học tập màu vàng dùng để viết câu.
-
(5) ruler
(Thước kẻ)
-> Đồ dùng học tập có chiều dài "long" trong cặp sách.