↩
← Quay lại kế hoạch
Đề Bài:
Con hãy chọn từ thích hợp cho sẵn trong khung bên dưới và nắn nót điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nhé!
Từ vựng gợi ý:
| bookcase | books | page | pens | erasers |
There is a big (1)__________________ in our classroom. It has got many colorful (2)__________________. The teacher says: 'Open your book to (3)__________________ ten.' I have got two red (4)__________________ and three white (5)__________________ in my pencil case. I love reading!
✂️ Kéo cắt đáp án dành cho Ba Tùng ✂️
🔑 ĐÁP ÁN & HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
-
(1) bookcase
(Kệ sách lớp học)
-> Nơi lưu trữ cất giữ toàn bộ sách vở của lớp.
-
(2) books
(Sách đọc)
-> Những cuốn sách nhiều màu sắc sặc sỡ trong kệ.
-
(3) page
(Trang sách)
-> Chỉ định số trang cụ thể "page ten" (Trang 10).
-
(4) pens
(Bút mực)
-> Bút mực màu đỏ đặt trong hộp bút.
-
(5) erasers
(Cục tẩy)
-> Đồ dùng học tập màu trắng dùng để tẩy vết bút chì.