Week 4 • Day 2

FACE – Khuôn mặt

Học cùng TeacherPapa nhé!

😊

TeacherPapa: "Chào Sumo yêu! Hôm nay chúng mình sẽ học tên các bộ phận khuôn mặt thật thú vị nhé! Con sẽ biết cách mô tả màu mắt, màu tóc của mình và của người khác nữa đấy! Ba Tùng sẽ vẽ một khuôn mặt và Sumo sẽ giúp Ba Tùng điền tên từng bộ phận nhé!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Bé hãy nhấn vào từ để nghe, sau đó chỉ vào bộ phận khuôn mặt của mình nhé:

Face /feɪs/ Khuôn mặt
Eye / Eyes /aɪ / aɪz/ Mắt (1) / Mắt (2)
Ear / Ears /ɪr / ɪrz/ Tai (1) / Tai (2)
Mouth /maʊθ/ Miệng
Nose /noʊz/ Mũi
Tooth / Teeth /tuθ / tiθ/ Răng (1) / Răng (nhiều)
Hair /hɛr/ Tóc
Cheek /tʃik/
Chin /tʃɪn/ Cằm
Eyebrow /ˈaɪˌbraʊ/ Lông mày
Forehead /ˈfɔrhɛd/ Trán
Lip / Lips /lɪp / lɪps/ Môi (1) / Hai cái môi

🎯 Thử thách cho bé

Sumo nghe Ba Tùng gọi tên bộ phận khuôn mặt và chỉ đúng vào mặt mình
Sumo vẽ một khuôn mặt đơn giản và điền tên tiếng Anh cho từng bộ phận
Sumo nhớ được: "tooth" → số nhiều là "teeth" (không phải "tooths")
Sumo đọc to tất cả 12 từ vựng khuôn mặt thật tự tin

📖 Các câu mẫu cho bé

I have two big brown eyes. Con có hai cái mắt to màu nâu.
🔊
She has black hair and a small nose. Chị ấy có mái tóc đen và một cái mũi nhỏ.
🔊
He has big ears and a wide mouth. Anh ấy có đôi tai to và cái miệng rộng.
🔊
My grandma has white hair and red cheeks. Bà ngoại của con có mái tóc trắng và đôi má hồng.
🔊
The baby has a small chin and tiny lips. Em bé có cái cằm nhỏ và đôi môi bé xíu.
🔊
I have twenty teeth. (teeth = số nhiều của tooth) Con có hai mươi cái răng. (teeth = số nhiều của tooth)
🔊
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Chúng mình cùng luyện tả khuôn mặt mình và khuôn mặt của người thân nhé!

Hỏi What colour are your eyes? 🔊 Mắt của con màu gì thế Sumo?
Đáp I have two brown eyes. 🔊 Dạ con có đôi mắt màu nâu ạ.
Hỏi What colour is her hair? 🔊 Tóc của cô ấy màu gì thế Sumo?
Đáp She has black hair. 🔊 Dạ cô ấy có mái tóc đen ạ.
Hỏi Does he have big ears? 🔊 Anh ấy có đôi tai to không thế Sumo?
Đáp Yes! He has big ears. 🔊 Dạ đúng! Anh ấy có đôi tai to ạ.

🎤 Bé tự tập nói

Sumo tự tin mô tả màu mắt: "I have two brown eyes." 🔊
Sumo tự tin mô tả tóc mẹ: "She has black hair." 🔊
Sumo tự tin hỏi và đáp về tai của bố: "Does he have big ears? Yes, he has!" 🔊
Sumo mô tả khuôn mặt của mình bằng 3 câu dùng "have" thật tự tin. 🔊
✍️

3. READING & WRITING

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn câu hỏi và chép lại câu trả lời vào vở thật đẹp nhé (Cặp viết khớp hoàn toàn với Session 2):

Cặp 1: Luyện viết hỏi đáp về màu mắt
What colour are your eyes? (Mắt của con màu gì?)
I have two brown eyes. (Dạ con có đôi mắt màu nâu ạ.)
Cặp 2: Luyện viết mô tả tóc của mẹ
What colour is her hair? (Tóc của cô ấy màu gì?)
She has black hair. (Dạ cô ấy có mái tóc đen ạ.)
Sumo đã hoàn thành bài viết Ngày 2 thật đẹp rồi! 🌟