Week 4 • Day 6

🏆 ÔN TẬP 1 THÁNG 1

Cùng TeacherPapa ôn lại toàn bộ tháng 1!

🔁

TeacherPapa: "Chào Sumo yêu! Hôm nay là ngày ôn tập đặc biệt — chúng mình nhìn lại toàn bộ những gì đã học trong tháng 1! Từ màu sắc, số đếm, con vật, gia đình cho đến cơ thể người — Sumo đã học được rất nhiều rồi đấy! Ba Tùng rất tự hào về con! Hãy cùng ôn lại nhé!"

👂

1. VOCABULARY & LISTENING

Hôm nay là ngày ôn tập tháng 1, bé cùng Ba Tùng xem lại toàn bộ từ vựng cốt lõi nhé:

📋 Từ vựng cốt lõi Tháng 1 — ôn tập theo nhóm:

  • 🎨 Colors: red, blue, green, yellow, black, white, grey, brown, purple, pink, orange
  • 📚 School: pen, pencil, ruler, eraser, book, desk, board, classroom
  • 🔢 Numbers: one → twenty (1-20), plus, minus
  • 🐾 Animals: dog, cat, cow, sheep, chicken, horse, elephant, giraffe, hippo, crocodile, snake, spider
  • 👨‍👩‍👦 Family: mom, dad, brother, sister, baby, grandpa, grandma, cousin, friend
  • 🧍 Body: head, arm, leg, hand, finger, foot/feet, eye, ear, mouth, nose, tooth/teeth, hair

🎯 Thử thách nhớ lại

Bé hãy nhìn từ tiếng Anh bên dưới và nói to nghĩa tiếng Việt cho Ba Tùng nghe nhé:

Purple
Giraffe
Grandma
Finger
Eighteen
Teeth

🎯 Thử thách cho bé

Sumo nghe Ba Tùng đọc 10-12 từ/câu ngắn tổng hợp và chỉ đúng tranh hoặc đồ vật
Sumo đọc to toàn bộ danh sách từ vựng cốt lõi theo nhóm
Sumo chỉ đúng bộ phận cơ thể khi Ba Tùng đọc tên bằng tiếng Anh
Sumo nhớ được 2 số nhiều bất quy tắc: foot→feet, tooth→teeth

📖 Câu mẫu ôn tập

I have two brown eyes and black hair. Con có hai cái mắt màu nâu và mái tóc đen.
🔊
There are twelve animals on the farm. Có mười hai con vật trên nông trại.
🔊
She has black hair. He has big ears. Cô ấy có mái tóc đen. Anh ấy có đôi tai to.
🔊
The giraffe is tall. The elephant is big. Con hươu cao cổ rất cao. Con voi thì to lớn.
🔊
My family has a dog and a cat. Gia đình của con có một con chó và một con mèo.
🔊
I have twenty teeth. (foot → feet!) Con có hai mươi cái răng. (foot → feet — bất quy tắc!)
🔊
🗣️

2. GRAMMAR & SPEAKING

Chúng mình ôn lại tất cả mẫu câu trọng tâm và mô tả 2 bức tranh nhé!

Hỏi What colour are her eyes? 🔊 Mắt của cô ấy màu gì thế Sumo?
Đáp She has two blue eyes. She is beautiful! 🔊 Dạ cô ấy có đôi mắt màu xanh. Cô ấy rất xinh đẹp!
Hỏi How many cows are there? 🔊 Có bao nhiêu con bò ở đó thế Sumo?
Đáp There are five brown cows. 🔊 Dạ có năm con bò màu nâu ạ.
Hỏi Do you have a pet? 🔊 Con có nuôi thú cưng không thế Sumo?
Đáp Yes, I have a dog. Its name is Milo. 🔊 Dạ con có nuôi một con chó. Tên của nó là Milo ạ.

🎤 Bé tự tập nói

Sumo mô tả tranh 1 (khuôn mặt): "She has two blue eyes. She is beautiful!" 🔊
Sumo mô tả tranh 2 (nông trại): "There are five brown cows." 🔊
Sumo mô tả tranh 1 thêm 3 câu nữa (4-5 câu tổng cộng về khuôn mặt). 🔊
Sumo mô tả tranh 2 thêm 3 câu nữa (4-5 câu tổng cộng về nông trại). 🔊
✍️

3. READING & WRITING

📝 Bé tập viết vào vở

Sumo hãy nhìn câu hỏi và chép lại câu trả lời vào vở thật đẹp nhé (Cặp viết khớp hoàn toàn với Session 2):

Cặp 1: Ôn viết mô tả khuôn mặt
What colour are her eyes? (Mắt của cô ấy màu gì?)
She has two blue eyes. She is beautiful! (Dạ cô ấy có đôi mắt xanh. Cô ấy đẹp lắm!)
Cặp 2: Ôn viết There are về con vật
How many cows are there? (Có bao nhiêu con bò ở đó?)
There are five brown cows. (Dạ có năm con bò màu nâu ạ.)
Sumo đã hoàn thành bài ôn tập tháng 1 lần 1 thật xuất sắc rồi! 🌟🏆