↩
← Quay lại kế hoạch
Đề Bài:
Con hãy chọn từ thích hợp cho sẵn trong khung bên dưới và nắn nót điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nhé!
Từ vựng gợi ý:
| breakfast | chicken | fish | water | rice |
Every morning, I eat a healthy (1)__________________. My mother cooks (2)__________________ and rice for me. Sometimes, I eat grilled (3)__________________ because I love meat. I drink a glass of fresh (4)__________________ after eating. Lunch will be (5)__________________ and soup. Eating healthy makes me strong!
✂️ Kéo cắt đáp án dành cho Ba Tùng ✂️
🔑 ĐÁP ÁN & HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
-
(1) breakfast
(Bữa ăn sáng)
-> Bữa ăn khởi đầu ngày mới đầy năng lượng vào mỗi buổi sáng.
-
(2) chicken
(Thịt gà bổ dưỡng)
-> Món thịt gà thơm ngon đi kèm cơm nóng.
-
(3) fish
(Cá rán)
-> Món cá nướng/cá rán yêu thích giàu dinh dưỡng.
-
(4) water
(Nước lọc tinh khiết)
-> Đồ uống thanh lọc cơ thể sau khi ăn xong.
-
(5) rice
(Cơm dẻo)
-> Thành phần cơm ăn kèm món cá vào bữa trưa.