↩
← Quay lại kế hoạch
Đề Bài:
Con hãy chọn từ thích hợp cho sẵn trong khung bên dưới và nắn nót điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nhé!
Từ vựng gợi ý:
| basketball | table tennis | baseball | singing | songs |
My school has got a sports playground. We can play (1)__________________ with a high net or (2)__________________ on a small table. Some children are playing (3)__________________ in the field. Inside the classroom, my sister is (4)__________________ beautiful (5)__________________ with her teacher. Everyone is active!
✂️ Kéo cắt đáp án dành cho Ba Tùng ✂️
🔑 ĐÁP ÁN & HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
-
(1) basketball
(Bóng rổ)
-> Môn thể thao ném bóng vào rổ cao "with a high net".
-
(2) table tennis
(Bóng bàn)
-> Môn thể thao đánh bóng trên bàn gỗ nhỏ "on a small table".
-
(3) baseball
(Bóng chày)
-> Trò chơi đánh bóng chày ngoài sân rộng.
-
(4) singing
(Đang hát ca)
-> Hành động âm nhạc phát ra từ lớp học.
-
(5) songs
(Các giai điệu bài hát)
-> Những giai điệu bài hát thiếu nhi trong sáng.