↩
← Quay lại kế hoạch
Đề Bài:
Con hãy chọn từ thích hợp cho sẵn trong khung bên dưới và nắn nót điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nhé!
Từ vựng gợi ý:
| robot | train | plane | monster | bookcase |
My bedroom is full of fun toys. On my desk, there is a new (1)__________________ that can walk. Next to my bed, I have got a toy (2)__________________ and a blue (3)__________________ that can fly. Look! A funny purple (4)__________________ is sitting on the (5)__________________. I love playing with my toys!
✂️ Kéo cắt đáp án dành cho Ba Tùng ✂️
🔑 ĐÁP ÁN & HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
-
(1) robot
(Chú người máy)
-> Món đồ chơi thông minh tự bước đi "that can walk".
-
(2) train
(Đoàn tàu hỏa)
-> Đoàn tàu chạy trên đường ray đồ chơi.
-
(3) plane
(Chiếc máy bay)
-> Món đồ chơi màu xanh dương tự cất cánh bay lượn "that can fly".
-
(4) monster
(Chú quái vật đáng yêu)
-> Sinh vật giả tưởng màu tím ngộ nghĩnh.
-
(5) bookcase
(Kệ đựng sách vở)
-> Kệ gỗ sát tường nơi chú quái vật ngồi chơi.