↩
← Quay lại kế hoạch
Đề Bài:
Con hãy chọn từ thích hợp cho sẵn trong khung bên dưới và nắn nót điền vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn nhé!
Từ vựng gợi ý:
| head | hands | arms | legs | fingers |
We are doing exercise in the morning. We touch our (1)__________________ with both (2)__________________. We wave our long (3)__________________ up and down. Next, we run fast using our strong (4)__________________. Look! I have got ten small (5)__________________ on my hands to write. Exercising makes me feel good!
✂️ Kéo cắt đáp án dành cho Ba Tùng ✂️
🔑 ĐÁP ÁN & HƯỚNG DẪN CHI TIẾT
-
(1) head
(Cái đầu)
-> Bộ phận ở vị trí cao nhất của cơ thể để chạm tay vào.
-
(2) hands
(Hai bàn tay)
-> Bàn tay dùng để thực hiện động tác chạm đầu.
-
(3) arms
(Cánh tay dài)
-> Cánh tay dang rộng vẫy lên xuống theo nhịp điệu.
-
(4) legs
(Đôi chân khỏe)
-> Cặp chân dẻo dai giúp bé chạy bộ cực nhanh.
-
(5) fingers
(Ngón tay nhỏ)
-> Mười ngón tay khéo léo giúp bé cầm bút nắn nót viết chữ.